| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
TKHH-00038
| Ngô Ngọc An | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Hóa học 8 | GD | H | 2004 | 54 | 15300 |
| 2 |
TKNV-00026
| Đỗ Ngọc Thống | Tư liệu Ngữ văn 7 | GD | H | 2004 | 4(v) | 20000 |
| 3 |
TKNV-00027
| Đỗ Ngọc Thống | Tư liệu Ngữ văn 7 | GD | H | 2004 | 4(v) | 20000 |
| 4 |
TKNV-00028
| Đỗ Ngọc Thống | Tư liệu Ngữ văn 7 | GD | H | 2004 | 4(v) | 20000 |
| 5 |
TKNV-00029
| Đỗ Ngọc Thống | Tư liệu Ngữ văn 7 | GD | H | 2004 | 4(v) | 20000 |
| 6 |
TKNN-00034
| Võ Thị Thúy Anh | Bài tập bổ sung Tiếng Anh 7 | GD | H | 2003 | 4(N523) | 15000 |
| 7 |
TKNV-00178
| Nguyễn Quốc Luân | Để học tốt Văn học và Tiếng Việt 7/2 | HN | H | 1997 | 4(v) | 7500 |
| 8 |
TKNN-00069
| THOMAS ELLIOTT BERRY | Những lội thông thường trong Tiếng Anh trình độ C | Thế Giới | H | 2004 | 4(N523) | 20000 |
| 9 |
TKTO-00094
| Võ Đại Mau | Phân loại phương pháp giải Toán Trung học cơ sở tập 2 | HN | H | 2004 | 51 | 22000 |
| 10 |
SNV-00159
| Hà Nhật Thăng | Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp - Sách Giáo viên 6 | GD | H | 2002 | Hoạt Động GDNGLL | 6000 |
|